越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hàng xuất khẩu” (1)
hàng xuất khẩu
英语
短语export goods
Mức thuế 12,5% áp lên hàng xuất khẩu của họ.
A 12.5% tax rate was applied to their export goods.
相关词“hàng xuất khẩu” (0)
未找到相关词。
短语“hàng xuất khẩu” (2)
Doanh thu từ dầu khí, mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Nga, đã giảm khoảng 20%.
Oil and gas revenues, Russia's main export, decreased by about 20%.
Mức thuế 12,5% áp lên hàng xuất khẩu của họ.
A 12.5% tax rate was applied to their export goods.
